alaska cedar
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây tuyết tùng Alaska: Một loại cây thường xanh cao, thuộc họ thông, có nguồn gốc từ bờ biển Thái Bình Dương của Bắc Mỹ. Cây này thường được trồng làm cảnh hoặc để lấy gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Cây tuyết tùng Alaska được đánh giá cao vì gỗ bền và thơm.)
- (Nhiều người làm vườn trồng cây tuyết tùng Alaska như một cây cảnh trong cảnh quan của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gỗ tuyết tùng Alaska: Thường được dùng trong đóng thuyền, đồ nội thất, hoặc các công trình ngoài trời nhờ khả năng chống mục nát.
- The shipbuilder chose alaska cedar for the deck because of its resistance to moisture. (Người đóng tàu đã chọn gỗ tuyết tùng Alaska cho boong tàu vì khả năng chống ẩm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Alaska yellow cedar (cây tuyết tùng vàng Alaska): Một tên gọi khác của cùng loài cây này, thường được dùng trong thương mại.
- Cedar (cây tuyết tùng): Một nhóm cây thường xanh có gỗ thơm, bao gồm nhiều loài khác nhau.
Từ đồng nghĩa
- Yellow cedar: Một tên gọi phổ biến khác của cây tuyết tùng Alaska.
- Nootka cypress: Tên khoa học khác của loài cây này, thường được dùng trong lĩnh vực thực vật học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "alaska cedar" vì đây là danh từ chỉ cây.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "alaska cedar" do tính chất chuyên ngành của từ này.)